ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghịch lý" (1件)
nghịch lý
日本語
形逆説的な、矛盾した
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
類語検索結果 "nghịch lý" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghịch lý" (2件)
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
それは事故や逆説ではなく、予測可能な結果である。
