menu_book
見出し語検索結果 "nghịch lý" (1件)
nghịch lý
日本語
形逆説的な、矛盾した
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
swap_horiz
類語検索結果 "nghịch lý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghịch lý" (1件)
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)